lấy lời
Định nghĩa
Động từ: - Vay mượn tiền hoặc tài sản và phải trả thêm một khoản tiền theo tỷ lệ nhất định (lãi suất): "lấy lời" là hành động cho vay hoặc đi vay với điều kiện người vay phải trả thêm tiền lời (lãi) cho người cho vay. Từ này đồng nghĩa với "lấy lãi".
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Ông ấy thường lấy lời khi cho bạn bè vay tiền. (Ông ấy thường thu lãi khi cho bạn bè mượn tiền.)
- Ngân hàng lấy lời từ các khoản vay của khách hàng. (Ngân hàng thu lợi nhuận từ các khoản vay thông qua lãi suất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lấy lời cao": thu lãi suất lớn hơn mức thông thường.
- Cho vay nặng lãi là hành vi lấy lời cao bất hợp pháp. (Cho vay với lãi suất quá mức là hành vi thu lời cao trái pháp luật.)
"lấy lời thấp": thu lãi suất nhỏ, thường là để hỗ trợ.
- Quỹ tín dụng này lấy lời thấp để giúp người nghèo. (Quỹ tín dụng này thu lãi suất thấp nhằm hỗ trợ người nghèo.)
Biến thể và từ gần giống
Lấy lãi (động từ): thu lợi nhuận từ việc cho vay hoặc đầu tư; đồng nghĩa với "lấy lời".
- Cô ấy lấy lãi từ việc gửi tiết kiệm. (Cô ấy thu lãi từ tiền gửi tiết kiệm.)
Lời (danh từ): tiền lãi, lợi nhuận thu được.
- Tiền lời từ việc kinh doanh rất cao. (Lợi nhuận từ việc kinh doanh rất lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Lấy lãi: thu tiền lời từ việc cho vay.
- Hưởng lời: nhận được lợi nhuận.
- Thu lợi: kiếm được lợi nhuận từ hoạt động nào đó.
Thành ngữ liên quan
- Lấy lời như nước: thu lợi nhuận rất nhiều và dễ dàng.
- Kinh doanh thời đó lấy lời như nước. (Việc kinh doanh thời đó mang lại lợi nhuận rất lớn và nhanh chóng.)